dụng binh

dụng binh

Vị tướng tài ba ấy rất giỏi dụng binh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sử dụng, điều động quân đội để tiến hành chiến tranh hoặc một chiến dịch quân sự: "dụng binh" chỉ hành động chỉ huy, vận dụng lực lượng quân sự vào mục đích tác chiến.
    • Vận dụng nghệ thuật, phương pháp chỉ huy quân sự: Từ này còn nhấn mạnh đến tài năng, mưu lược trong việc sử dụng binh lực một cách hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vị tướng tài ba ấy rất giỏi dụng binh. (Vị tướng tài ba ấy rất giỏi trong việc điều động sử dụng quân đội.)
    • Dụng binh quỷ thần một trong những binh pháp nổi tiếng. (Sử dụng binh pháp như thần quỷ một trong những binh pháp nổi tiếng.)
    • Ông ta nghiên cứu phép dụng binh của các danh tướng cổ đại. (Ông ta nghiên cứu nghệ thuật chỉ huy quân sự của các danh tướng cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phép dụng binh": chỉ nghệ thuật, phương pháp, bí quyết trong việc chỉ huy sử dụng quân đội. Đây một cụm danh từ cố định thường gặp.

    • "Binh pháp Tôn Tử" bàn nhiều về phép dụng binh. ("Binh pháp Tôn Tử" bàn luận nhiều về nghệ thuật chỉ huy quân sự.)
  • "Tài dụng binh": tài năng trong việc điều binh khiển tướng.

    • Vị nguyên soái được ca ngợi tài dụng binh thần tốc. (Vị nguyên soái được ca ngợi tài năng sử dụng binh lực một cách thần tốc.)
Biến thể từ liên quan
  • Binh (danh từ): lính, quân đội.
  • Dụng (động từ): dùng, sử dụng.
  • Điều binh (động từ): điều động quân đội (thường đi kèm "khiển tướng").
  • Thao lược (danh từ): mưu lược về quân sự, thường dùng chung với "dụng binh".
Từ đồng nghĩa
  • Cầm quân: chỉ huy quân đội.
  • Điều binh khiển tướng: điều động binh lính tướng lĩnh.
  • Chỉ huy quân sự: lãnh đạo, chỉ đạo các hoạt động quân sự.
Lưu ý sử dụng
  • "Dụng binh" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, cổ điển, thường được dùng trong văn chương, sử sách hoặc khi bàn luận về nghệ thuật quân sự.
  • Từ này ít được dùng trong ngữ cảnh hiện đại thông thường để nói về chiến tranh đương đại, trừ khi muốn diễn đạt một cách văn chương hoặc học thuật.